| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| SAInvoicePaymentID | globally unique identifier |
None. |
|
| RefID |
Hóa đơn bán hàng |
globally unique identifier |
None. |
| PaymentType |
1: Tiền mặt; 2: Thẻ ATM; 3: Thẻ VISA; 4: Thẻ Master Card; 5: Ghi nợ; 6: Thẻ voucher; 7: Thẻ trả trước |
integer |
None. |
| Amount | decimal number |
None. |
|
| CoverAmount | decimal number |
None. |
|
| CustomerID |
Khách hàng ghi nợ |
globally unique identifier |
None. |
| CustomerName | string |
None. |
|
| PaymentName | string |
None. |
|
| VoucherID |
Thẻ Voucher |
globally unique identifier |
None. |
| VoucherCardID | globally unique identifier |
None. |
|
| VoucherCardCode | string |
None. |
|
| VoucherQuantity | decimal number |
None. |
|
| VoucherAmount | decimal number |
None. |
|
| VoucherCode |
Danh sách mã voucher |
string |
None. |
| VoucherName |
Tên của voucher |
string |
None. |
| FoodAmount | decimal number |
None. |
|
| DrinkAmount | decimal number |
None. |
|
| DeviceID |
Thiết bị nào Chỉnh sửa bản ghi này cuối cùng (Có thể là thiết bị đồng bộ từ Client lên hoặc BackEnd) (Chỉ dùng trên BE - Mỗi DB ở FrontEnd sẽ có một config cho DeviceID để biết được bản ghi hiện tại được chỉnh sửa bởi DB FE nào cuối cùng) |
string |
None. |
| RefNo |
Số chứng từ của SAInvoice |
string |
None. |
| RefDate |
Số chứng từ của SAInvoice |
date |
None. |
| BranchID |
Nhà hàng |
globally unique identifier |
None. |
| EmployeeID |
Nhân viên thu ngân |
globally unique identifier |
None. |
| EmployeeName |
Nhân viên thu ngân |
string |
None. |
| BankReconside |
Trạng thái đối chiếu tiền về đến tài khoản ngân hàng của chủ nhà hàng |
boolean |
None. |
| BankReconsideDate |
Ngày đối đối chiếu tiền về đến tài khoản ngân hàng của chủ nhà hàng |
date |
None. |
| CardID |
Thẻ ngân hàng |
globally unique identifier |
None. |
| CardName |
Tên thẻ ngân hàng |
string |
None. |
| ApplyVoucherType |
Áp dụng voucher cho (1: Tất cả; 2: Món ăn; 3: Đồ uống; 4: Tùy chọn) |
integer |
None. |
| VoucherAllAmount |
SỐ tiền khi chọn áp dụng tất cả |
decimal number |
None. |
| VoucherFoodAmount |
SỐ tiền khi chọn áp dụng món ăn |
decimal number |
None. |
| VoucherDrinkAmount |
SỐ tiền khi chọn áp dụng đồ uống |
decimal number |
None. |
| CardNo |
4 số cuối thẻ ATM |
string |
None. |
| ApprovalCode |
Mã chuẩn chi |
string |
None. |
| MPOSPayment |
Có thực hiện thanh toán qua MPOS hay không |
boolean |
None. |
| MPOSDate |
Ngày thanh toán qua MPOS |
date |
None. |
| MPOSCode |
Mã thanh toán |
string |
None. |
| MPOSAmount |
Số tiền thanh toán |
decimal number |
None. |
| CardType |
Loại thẻ |
integer |
None. |
| BankAccountID |
Xác định tài khoản ngân hàng thanh toán, đặt cọc |
globally unique identifier |
None. |
| CustomerAddress |
Địa chỉ khách hàng thanh toán (chỉ phục vụ 1 số trường hợp không phải lúc nào cũng có giá trị) |
string |
None. |
| BankName | string |
None. |
|
| BankAccountNumber | string |
None. |
|
| CurrencyID |
Đồng tiền thanh toán |
string |
None. |
| MainCurrency |
Đồng tiền thanh toán |
string |
None. |
| ExchangeRate |
Tỷ giá quy đổi |
decimal number |
None. |
| ExchangeAmount |
Tỷ giá quy đổi |
decimal number |
None. |
| ExchangeRateNew | decimal number |
None. |
|
| SymbolCurrency |
Bieu tuong dong thanh toan |
string |
None. |
| IsPaymentOrderOnline |
có phải là thanh toán từ web bán hàng hay không |
boolean |
None. |
| WalletName | string |
None. |
|
| WalletCode | integer |
None. |
|
| SortOrder | integer |
None. |
|
| EditMode | EditMode |
None. |
|
| CreatedDate | date |
None. |
|
| CreatedBy | string |
None. |
|
| ModifiedDate | date |
None. |
|
| ModifiedBy | string |
None. |
|
| IsGenerate |
Được sinh ra kèm với đối tượng khác |
boolean |
None. |
| IsSetNullForBranchIdInDeleteObject | boolean |
None. |