| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| DBOptionID |
PK - ID của tùy chọn |
globally unique identifier |
None. |
| OptionID |
Mã của tùy chọn |
string |
None. |
| UserID |
ID của người dùng |
globally unique identifier |
None. |
| BranchID |
ID chi nhánh |
globally unique identifier |
None. |
| OptionValue |
Giá trị của tùy chọn đó |
string |
None. |
| ValueType |
Kiểu giá trị (Thiết lập theo EnumDataType trên chương trình) |
integer |
None. |
| IsDefault |
Là tùy chọn mặc định mang đi. Khi thêm mới Tùy chọn theo chi nhánh, theo User thì copy từ Tùy chọn này |
boolean |
None. |
| Description |
Diễn giải: option này để làm gì, có value range nào. |
string |
None. |
| IsBranchOption |
Là tùy chọn theo chi nhánh |
boolean |
None. |
| IsUserOption |
Là tùy chọn theo Người dùng |
boolean |
None. |
| IsSynchronizeOption |
Tùy chọn đồng bộ về FrontEnd? |
boolean |
None. |
| DeviceID |
Thiết bị nào Chỉnh sửa bản ghi này cuối cùng (Có thể là thiết bị đồng bộ từ Client lên hoặc BackEnd) (Chỉ dùng trên BE - Mỗi DB ở FrontEnd sẽ có một config cho DeviceID để biết được bản ghi hiện tại được chỉnh sửa bởi DB FE nào cuối cùng) |
string |
None. |
| Item | Object |
None. |
|
| BranchName |
Property Tên nhà hàng |
string |
None. |
| EditMode | EditMode |
None. |
|
| CreatedDate | date |
None. |
|
| CreatedBy | string |
None. |
|
| ModifiedDate | date |
None. |
|
| ModifiedBy | string |
None. |
|
| IsGenerate |
Được sinh ra kèm với đối tượng khác |
boolean |
None. |
| IsSetNullForBranchIdInDeleteObject | boolean |
None. |